cicer arietinum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật thuộc họ Đậu, được trồng để lấy hạt ăn được: "Cicer arietinum" là tên khoa học của một loại cây họ đậu, thường được biết đến với tên thông dụng là đậu gà. Hạt của nó là một loại thực phẩm phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cicer arietinum is a key ingredient in hummus. (Cicer arietinum là một thành phần chính trong món hummus.)
- Farmers have cultivated cicer arietinum for thousands of years. (Nông dân đã canh tác cicer arietinum trong hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc học thuật: Tên khoa học "Cicer arietinum" được sử dụng để chỉ chính xác loài thực vật này, tránh nhầm lẫn với các loại đậu khác có tên gọi thông thường tương tự.
- The study focused on the drought resistance of Cicer arietinum. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của Cicer arietinum.)
Biến thể và từ gần giống
Chickpea (n): Đậu gà. Đây là tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho "Cicer arietinum".
- Chickpeas are rich in protein. (Đậu gà giàu protein.)
Garbanzo bean (n): Một tên gọi khác cho đậu gà, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- The salad contains garbanzo beans. (Món salad có chứa đậu gà.)
Từ đồng nghĩa
- Chickpea: đậu gà (tên thông dụng).
- Garbanzo bean: đậu gà (tên thông dụng khác).
Thông tin bổ sung
- "Cicer arietinum" không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tên gọi thông dụng của nó, "chickpea", mới là từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và có thể tham gia vào các cụm từ.
Noun
- đậu xanh canh tác